Duke Ellington

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Một nhà soạn nhạc, nghệ sĩ piano nhạc trưởng người Mỹ nổi tiếng trong thể loại nhạc jazz: "Duke Ellington" tên của một nhân vật lịch sử, một trong những nhạc jazz ảnh hưởng nhất thế kỷ 20. Ông người đã sáng tác, biểu diễn piano dẫn dắt dàn nhạc của mình trong nhiều thập kỷ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Duke Ellington composed over a thousand pieces of music. (Duke Ellington đã sáng tác hơn một nghìn tác phẩm âm nhạc.)
    • We studied the influence of Duke Ellington on big band jazz. (Chúng tôi đã nghiên cứu ảnh hưởng của Duke Ellington đối với dòng nhạc jazz big band.)
    • The concert featured classics by Duke Ellington. (Buổi hòa nhạc trình diễn các tác phẩm kinh điển của Duke Ellington.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the style of Duke Ellington": theo phong cách của Duke Ellington.

    • The orchestra played a piece in the style of Duke Ellington. (Dàn nhạc chơi một bản nhạc theo phong cách của Duke Ellington.)
  • "The Duke Ellington Orchestra": Dàn nhạc của Duke Ellington (tên riêng của dàn nhạc do ông lãnh đạo).

    • The Duke Ellington Orchestra continues to perform his music worldwide. (Dàn nhạc Duke Ellington vẫn tiếp tục biểu diễn âm nhạc của ông trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Ellingtonian (adj): thuộc về hoặc mang phong cách của Duke Ellington.
    • The arrangement has a distinctly Ellingtonian feel. (Bản phối khí mang một cảm giác đặc trưng kiểu Ellington.)
Từ đồng nghĩa
  • Edward Kennedy Ellington: tên đầy đủ của Duke Ellington.
  • Jazz maestro: bậc thầy nhạc jazz (một cách gọi chung, không phải tên riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng chỉ tên người.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tên riêng "Duke Ellington".)

Noun
  1. nhà soạn nhạc jazz, người biểu diễn piano, người chỉ huy dàn nhạc nhỏ người Mỹ (1899-1974)